quen lệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã trở thành thói quen, đã thành nếp: "Quen lệ" dùng để chỉ một hành động, việc làm nào đó đã được lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức trở thành thói quen, thành lệ thường, khó bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy quen lệ ngủ trưa, không ngủ là thấy mệt mỏi cả buổi chiều.
- Cô ấy đã quen lệ thức khuya làm việc.
- Quen lệ dậy sớm tập thể dục, giờ già rồi vẫn giữ được nếp ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quen lệ" thường được dùng để nhấn mạnh tính chất đã định hình, đã thành nề nếp của một thói quen, đôi khi mang sắc thái hơi cổ kính, trang trọng hơn so với từ "quen" thông thường.
- Cụ quen lệ uống một chén trà nóng mỗi sáng trước khi đọc báo.
- Người dân nơi đây quen lệ giúp đỡ lẫn nhau khi có hoạn nạn.
Biến thể và từ gần giống
- Thói quen (danh từ): hành vi lặp lại thường xuyên.
- Tập quán (danh từ): thói quen đã thành nếp trong một cộng đồng.
- Nếp (danh từ): thói quen, lề thói đã ổn định (thường dùng trong "nếp sống", "nếp nghĩ").
- Quen nết (tính từ): đã thành thói xấu (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "quen lệ").
Từ đồng nghĩa
- Quen thói: đã thành thói (có thể dùng cho cả thói tốt và thói xấu).
- Quen nếp: đã thành nếp.
- Thành lệ: đã trở thành lệ thường.
Từ trái nghĩa
- Lạ lẫm: chưa quen, cảm thấy xa lạ.
- Bỡ ngỡ: lúng túng, chưa quen thuộc với hoàn cảnh mới.
- Đã thành thói quen: Quen lệ ngủ trưa.